ADM202EARN vs ADM207AR

Bảng so sánh chi tiết giữa ADM202EARN và ADM207AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADM202EARN

+BOM

7559 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADM207AR

+BOM

391 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 5/3 24SOIC
Part Status - Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers - 5/3
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis - 650 mV
Data Rate - 120Kbps
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - ADM207
ProductStatus Obsolete -
NumberofDrivers/Receivers 2/2 -
ReceiverHysteresis 650 mV -
DataRate 230kbps -
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : ADM202EARN ADM207AR

+BOM RFQ