ADM232AARWZ vs ADM232AARNZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADM232AARNZ và ADM232AARWZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADM232AARNZ

+BOM

1649 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADM232AARWZ

+BOM

2354 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
Part Status Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 2/2 2/2
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 400 mV 400 mV
Data Rate 200kbps 200kbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADM232AARNZ ADM232AARWZ

+BOM RFQ