ADN2812ACPZ vs ADN2841ACP-48 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADN2812ACPZ và ADN2841ACP-48 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADN2812ACPZ

+BOM

6938 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADN2841ACP-48

+BOM

3731 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFQFN-32 WFQFN-48
Mô tả IC CLOCK/DATA RECOVERY 32LFCSP IC LSR DRVR 2.7GBPS 5.5V 48LFCSP
Part Status Active Obsolete
Type - Laser Diode Driver (Fiber Optic)
Data Rate - 2.7Gbps
Number of Channels - 1
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 4.5V ~ 5.5V
Supply Current - 50 mA
Current - Modulation - 80mA
Current - Bias - 100 mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
PLL Yes -
Main Purpose SONET/SDH -
Input CML -
Output CML -
Number of Circuits 1 -
Ratio - Input: Output 1:2 -
Differential - Input: Output Yes/Yes -
Frequency - Max 2.7GHz -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : ADN2812ACPZ ADN2841ACP-48

+BOM RFQ