ADN2813ACPZ vs ADN2805ACPZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADN2813ACPZ và ADN2805ACPZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADN2813ACPZ

+BOM

5865 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADN2805ACPZ

+BOM

8658 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFQFN-32 WFQFN-32
Mô tả IC CLK DATA REC SDH 1.25GHZ IC CLK DATA REC SDH 1.25GHZ
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
PLL Yes Yes
Main Purpose SONET/SDH SONET/SDH
Input CML CML
Output LVDS LVDS
Number of Circuits 1 1
Ratio - Input: Output 1:2 1:2
Differential - Input: Output Yes/Yes Yes/Yes
Frequency - Max 1.25GHz 1.25GHz
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADN2813ACPZ ADN2805ACPZ

+BOM RFQ