ADN2915ACPZ vs ADN2913ACPZ

Bảng so sánh chi tiết giữa ADN2915ACPZ và ADN2913ACPZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADN2915ACPZ

+BOM

6720 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADN2913ACPZ

+BOM

5491 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFQFN-24 WFQFN-24
Mô tả IC CLK/DATA REC 6.5MBPS 24-LFCSP IC CLK/DATA REC 8.5GBPS 24-LFCSP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc.
ProductStatus Obsolete Obsolete
PLL Yes Yes
MainPurpose SONET/SDH SONET/SDH
Input CML CML
Output CML CML
NumberofCircuits 1 1
Ratio-Input:Output 1:1 1:2
Differential-Input:Output Yes/Yes Yes/Yes
Frequency-Max 6.5Mbps 8.5Gbps
Voltage-Supply 1.14V ~ 3.63V 1.14V ~ 3.63V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADN2915ACPZ ADN2913ACPZ

+BOM RFQ