ADN8810ACPZ vs ADN8810ACP

Bảng so sánh chi tiết giữa ADN8810ACPZ và ADN8810ACP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADN8810ACPZ

+BOM

4257 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADN8810ACP

+BOM

5329 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFQFN-24 WFQFN-24
Mô tả IC CURRENT SOURCE 12BIT 24LFCSP IC CURRENT SOURCE(12BIT) 24LFCSP
ProductStatus Active Obsolete
Function Current Source (12 Bit) Current Source (12 Bit)
Current-Output 300mA 300mA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADN8810ACPZ ADN8810ACP

+BOM RFQ