ADR421BR vs ADR425BR

Bảng so sánh chi tiết giữa ADR421BR và ADR425BR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADR421BR

+BOM

4924 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADR425BR

+BOM

8707 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOP-8 SOP-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC
Series XFET® XFET®
ProductStatus Obsolete Obsolete
ReferenceType Series Series
OutputType Fixed Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed) 2.5V 5V
Current-Output 10 mA 10 mA
Tolerance ±0.04% ±0.04%
TemperatureCoefficient 3ppm/°C 3ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz 1.75µVp-p 3.4µVp-p
Voltage-Input 4.5V ~ 18V 7V ~ 18V
Current-Supply 600µA 600µA
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADR421BR ADR425BR

+BOM RFQ