ADR433BRZ vs ADR431BR
Bảng so sánh chi tiết giữa ADR433BRZ và ADR431BR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.05% 8SOIC
IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC
Series
XFET®
XFET®
Part Status
-
Obsolete
Reference Type
-
Series
Output Type
-
Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed)
-
2.5V
Current - Output
-
30 mA
Tolerance
±0.05%
±0.04%
Temperature Coefficient
-
3ppm/°C
Noise - 0.1Hz to 10Hz
-
3.5µVp-p
Voltage - Input
-
4.5V ~ 18V
Current - Supply
-
800µA
Operating Temperature
-
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
ADR431
ProductStatus
Active
-
ReferenceType
Series
-
OutputType
Fixed
-
Voltage-Output(Min/Fixed)
3V
-
Current-Output
30 mA
-
TemperatureCoefficient
3ppm/°C
-
Noise-01Hzto10Hz
3.75µVp-p
-
Voltage-Input
5V ~ 18V
-
Current-Supply
800µA
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
MountingType
Surface Mount
-