ADR435ARMZ vs ADR431ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADR431ARMZ và ADR435ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADR431ARMZ

+BOM

2255 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADR435ARMZ

+BOM

2455 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.12% 8MSOP IC VREF SERIES 0.12% 8MSOP
Series XFET® XFET®
Part Status Active Active
Base Product Number ADR431 -
Reference Type Series Series
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min / Fixed) 2.5V -
Current - Output 30 mA 30 mA
Tolerance ±0.12% ±0.12%
Temperature Coefficient 10ppm/°C 10ppm/°C
Noise - 0.1 Hz to 10 Hz 3.5µVp-p -
Voltage - Input 4.5V ~ 18V 7V ~ 18V
Supply Current 800µA 800µA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube -
Voltage - Output (Min/Fixed) - 5V
Noise - 01 Hzto10 Hz - 8µVp-p
Mô hình so sánh : ADR431ARMZ ADR435ARMZ

+BOM RFQ