ADR440BRZ vs ADR441BRZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ADR441BRZ và ADR440BRZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC
IC VREF SERIES 0.05% 8SOIC
Series
XFET®
XFET®
Part Status
Active
Active
Reference Type
Series
Series
Output Type
Fixed
Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed)
2.5V
2.048V
Current - Output
10 mA
10 mA
Tolerance
±0.04%
±0.05%
Temperature Coefficient
3ppm/°C
3ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz
1.2µVp-p
1µVp-p
Voltage - Input
3V ~ 18V
3V ~ 18V
Supply Current
3.75mA
3.75mA
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount