ADR4520ARZ vs ADR4530ARZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADR4530ARZ và ADR4520ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADR4530ARZ

+BOM

7182 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADR4520ARZ

+BOM

2343 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC
Part Status Active Active
Reference Type Series Series
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) 3V 2.048V
Current - Output 10 mA 10 mA
Tolerance ±0.04% ±0.04%
Temperature Coefficient 4ppm/°C 4ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz 1.6µVp-p 1µVp-p
Voltage - Input 3.1V ~ 15V 3V ~ 15V
Supply Current 950µA 950µA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADR4530ARZ ADR4520ARZ

+BOM RFQ