ADR4520ARZ vs ADR4530ARZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ADR4530ARZ và ADR4520ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC
IC VREF SERIES 0.04% 8SOIC
Part Status
Active
Active
Reference Type
Series
Series
Output Type
Fixed
Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed)
3V
2.048V
Current - Output
10 mA
10 mA
Tolerance
±0.04%
±0.04%
Temperature Coefficient
4ppm/°C
4ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz
1.6µVp-p
1µVp-p
Voltage - Input
3.1V ~ 15V
3V ~ 15V
Supply Current
950µA
950µA
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount