ADS1241E vs ADS1282HIPWR

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS1282HIPWR và ADS1241E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS1282HIPWR

+BOM

5203 PCS | Texas Dụng cụ
ADS1241E

+BOM

1322 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-28
Mô tả IC ADC 31BIT SIGMA-DELTA 28TSSOP IC ADC 24BIT SIGMA-DELTA 28SSOP
Part Status Active -
Number of Bits 31 -
Sampling Rate (Per Second) 4k -
Number of Inputs 2 -
Input Type Differential -
Data Interface SPI -
Configuration ADC MUX-PGA-ADC
Number of A/D Converters 1 -
Architecture Sigma-Delta Sigma-Delta
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 5V -
Voltage - Supply, Digital 1.65V ~ 3.6V -
Features PGA PGA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number ADS1282 -
ProductStatus - Active
NumberofBits - 24
SamplingRate(PerSecond) - 15
NumberofInputs - 8
InputType - Differential, Single Ended
DataInterface - SPI
NumberofA/DConverters - 1
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 2.7V ~ 3.3V, 5V
Voltage-SupplyDigital - 2.7V ~ 5.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : ADS1282HIPWR ADS1241E

+BOM RFQ