ADS1241E vs ADS1286UC/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS1241E và ADS1286UC/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS1241E

+BOM

1322 PCS | Texas Dụng cụ
ADS1286UC/2K5

+BOM

3452 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-28 SOIC-8
Mô tả IC ADC 24BIT SIGMA-DELTA 28SSOP IC ADC 12BIT SAR 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 24 12
Sampling Rate(Per Second) 15 20k
Number of Inputs 8 1
Input Type Differential, Single Ended Differential
Data Interface SPI SPI
Configuration MUX-PGA-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC - 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture Sigma-Delta SAR
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 3.3V, 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.25V 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Features PGA -
Mô hình so sánh : ADS1241E ADS1286UC/2K5

+BOM RFQ