ADS5463IPFP vs ADS5474IPFPR
Bảng so sánh chi tiết giữa ADS5474IPFPR và ADS5463IPFP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
HTQFP (PFP)-80
HTQFP (PFP)-80
Mô tả
IC ADC 14BIT PIPELINED 80HTQFP
IC ADC 12BIT PIPELINED 80HTQFP
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
14
12
SamplingRate(PerSecond)
400M
500M
NumberofInputs
1
1
InputType
Differential
Differential
DataInterface
Parallel
Parallel
Configuration
S/H-ADC
S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC
1:1
1:1
NumberofA/DConverters
1
1
Architecture
Pipelined
Pipelined
ReferenceType
Internal
Internal
Voltage-SupplyAnalog
3.1V ~ 3.6V, 5V
3V ~ 3.6V, 5V
Voltage-SupplyDigital
3V ~ 3.6V
3V ~ 3.6V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C