ADS7809U vs ADS7805UE4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7809U và ADS7805UE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS7809U

+BOM

6471 PCS | Texas Dụng cụ
ADS7805UE4

+BOM

9151 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-20 SOIC-28
Mô tả IC ADC 16BIT SAR 20SOIC IC ADC 16BIT SAR 28SOIC
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 16 16
Sampling Rate(Per Second) 100k 100k
Number of Inputs 1 1
Input Type Single Ended Single Ended
Data Interface SPI, DSP Parallel
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -25°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : ADS7809U ADS7805UE4

+BOM RFQ