ADS7828E/2K5 vs ADS7828EIPWRQ1
Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7828EIPWRQ1 và ADS7828E/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-16
TSSOP-16
Mô tả
IC ADC 12BIT SAR 16TSSOP
IC ADC 12BIT SAR 16TSSOP
Series
Automotive, AEC-Q100
-
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
12
12
SamplingRate(PerSecond)
50k
50k
NumberofInputs
8
8
InputType
Differential, Single Ended
Differential, Single Ended
DataInterface
I²C
I²C
Configuration
MUX-S/H-ADC
MUX-S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC
1:1
1:1
NumberofA/DConverters
1
1
Architecture
SAR
SAR
ReferenceType
External, Internal
External, Internal
Voltage-SupplyAnalog
2.7V ~ 3.6V, 5V
2.7V ~ 3.6V, 5V
Voltage-SupplyDigital
2.7V ~ 3.6V, 5V
2.7V ~ 3.6V, 5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C