ADS7828EIPWRQ1 vs ADS7828E/250G4

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7828EIPWRQ1 và ADS7828E/250G4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ADS7828EIPWRQ1

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5341 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)
Part B

ADS7828E/250G4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6166 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ADS7828EIPWRQ1 ADS7828E/250G4
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Number of Bits 12 12
Sampling Rate(Per Second) 50k 50k
Number of Inputs 8 8
Input Type Differential, Single Ended Differential, Single Ended
Data Interface I²C I²C
Configuration MUX-S/H-ADC MUX-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 3.6V, 5V 2.7V ~ 3.6V, 5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 3.6V, 5V 2.7V ~ 3.6V, 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Series Automotive, AEC-Q100 -