ADS7830IPWR vs ADS7804UG4

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7830IPWR và ADS7804UG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS7830IPWR

+BOM

1661 PCS | Texas Dụng cụ
ADS7804UG4

+BOM

4085 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16 SOIC-28
Mô tả IC ADC 8BIT SAR 16TSSOP IC ADC 12BIT SAR 28SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
NumberofBits 8 12
SamplingRate(PerSecond) 70k 100k
NumberofInputs 4, 8 1
InputType Differential, Single Ended Single Ended
DataInterface I²C Parallel
Configuration MUX-S/H-ADC S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC 1:1 1:1
NumberofA/DConverters 1 1
Architecture SAR SAR
ReferenceType External, Internal External, Internal
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 3.6V, 5V 5V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 3.6V, 5V 5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : ADS7830IPWR ADS7804UG4

+BOM RFQ