ADS7844EB vs ADS7841ES/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7844EB và ADS7841ES/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS7844EB

+BOM

3681 PCS | Texas Dụng cụ
ADS7841ES/2K5

+BOM

8265 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-20 SSOP-16
Mô tả IC ADC 12BIT SAR 20SSOP IC ADC 12BIT SAR 16SSOP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 12 12
Sampling Rate(Per Second) 200k 200k
Number of Inputs 4, 8 4
Input Type Differential, Single Ended Single Ended
Data Interface SPI SPI
Configuration MUX-S/H-ADC MUX-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 3.6V, 5V 2.7V ~ 3.6V, 5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 3.6V, 5V 2.7V ~ 3.6V, 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : ADS7844EB ADS7841ES/2K5

+BOM RFQ