ADS7870EA vs ADS7844NB/1K So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7844NB/1K và ADS7870EA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS7844NB/1K

+BOM

5039 PCS | Texas Dụng cụ
ADS7870EA

+BOM

3964 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-20 SSOP-28
Mô tả IC ADC 12BIT SAR 20SSOP IC DAS 12BIT 52K 28SSOP
Part Status Active Active
Number of Bits 12 -
Sampling Rate(Per Second) 200k 52k
Number of Inputs 4, 8 -
Input Type Differential, Single Ended -
Data Interface SPI Serial
Configuration MUX-S/H-ADC -
Ratio - S / H: ADC 1:1 -
Number of A/D Converters 1 -
Architecture SAR -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 3.6V, 5V -
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 3.6V, 5V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Type - Data Acquisition System (DAS)
Number of Channels - 8
Resolution(Bits) - 12 b
Voltage Supply Source - Single Supply
Voltage - Supply - 2.7V ~ 5.5V
Mounting Type - Surface Mount
Mô hình so sánh : ADS7844NB/1K ADS7870EA

+BOM RFQ