ADS7870EA vs ADS7844NB/1K So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7844NB/1K và ADS7870EA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-20
SSOP-28
Mô tả
IC ADC 12BIT SAR 20SSOP
IC DAS 12BIT 52K 28SSOP
Part Status
Active
Active
Number of Bits
12
-
Sampling Rate(Per Second)
200k
52k
Number of Inputs
4, 8
-
Input Type
Differential, Single Ended
-
Data Interface
SPI
Serial
Configuration
MUX-S/H-ADC
-
Ratio - S / H: ADC
1:1
-
Number of A/D Converters
1
-
Architecture
SAR
-
Reference Type
External
-
Voltage - Supply, Analog
2.7V ~ 3.6V, 5V
-
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 3.6V, 5V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Type
-
Data Acquisition System (DAS)
Number of Channels
-
8
Resolution(Bits)
-
12 b
Voltage Supply Source
-
Single Supply
Voltage - Supply
-
2.7V ~ 5.5V
Mounting Type
-
Surface Mount