ADS8344E vs ADS8344EB
Bảng so sánh chi tiết giữa ADS8344EB và ADS8344E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SSOP-20
Mô tả
IC ADC 16BIT SAR 20SSOP
IC ADC 16BIT SAR 20SSOP
Part Status
Active
-
Base Product Number
ADS8344
-
Number of Bits
16
-
Sampling Rate (Per Second)
100k
-
Number of Inputs
4, 8
-
Input Type
Differential, Single Ended
-
Data Interface
SPI
-
Configuration
S/H-ADC
S/H-ADC
Ratio - S/H:ADC
1:1
-
Number of A/D Converters
1
-
Architecture
SAR
SAR
Reference Type
External
-
Voltage - Supply, Analog
2.7V ~ 3.6V, 5V
-
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 3.6V, 5V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Bulk, Tube
-
ProductStatus
-
Active
NumberofBits
-
16
SamplingRate(PerSecond)
-
100k
NumberofInputs
-
4, 8
InputType
-
Differential, Single Ended
DataInterface
-
SPI
Ratio-S/H:ADC
-
1:1
NumberofA/DConverters
-
1
ReferenceType
-
External
Voltage-SupplyAnalog
-
2.7V ~ 3.6V, 5V
Voltage-SupplyDigital
-
2.7V ~ 3.6V, 5V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C