ADS8344NB vs ADS8343EB/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS8344NB và ADS8343EB/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS8344NB

+BOM

5654 PCS | Texas Dụng cụ
ADS8343EB/2K5

+BOM

8177 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP-20 SSOP-16
Mô tả IC ADC 16BIT SAR 20SSOP IC ADC 16BIT SAR 16SSOP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 16 16
Sampling Rate(Per Second) 100k 100k
Number of Inputs 4, 8 2, 4
Input Type Differential, Single Ended Differential, Single Ended
Data Interface SPI SPI
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 3.6V, 5V 2.7V ~ 3.6V, 5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 3.6V, 5V 2.7V ~ 3.6V, 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : ADS8344NB ADS8343EB/2K5

+BOM RFQ