ADS8505IBDW vs ADS8505IBDBRG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS8505IBDW và ADS8505IBDBRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADS8505IBDW

+BOM

6935 PCS | Texas Dụng cụ
ADS8505IBDBRG4

+BOM

4872 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-28 SSOP-28
Mô tả IC ADC 16BIT SAR 28SOIC IC ADC 16BIT SAR 28SSOP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Number of Bits 16 16
Sampling Rate(Per Second) 250k 250k
Number of Inputs 1 1
Input Type Single Ended Single Ended
Data Interface Parallel Parallel
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : ADS8505IBDW ADS8505IBDBRG4

+BOM RFQ