ADS8685IPWR vs ADS8691IPW

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS8685IPWR và ADS8691IPW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ADS8685IPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3202 PCS
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)
Part B

ADS8691IPW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7455 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ADS8685IPWR ADS8691IPW
Series - ADS869x
Part Status Active Active
Number of Bits 16 18
Sampling Rate(Per Second) - 1M
Number of Inputs 1 1
Input Type Pseudo-Differential, Single Ended Differential, Pseudo-Differential, Single Ended
Data Interface SPI SPI
Configuration PGA-S/H-ADC PGA-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 0:1
Number of A/D Converters - 1
Architecture SAR SAR
Reference Type External, Internal Internal
Voltage - Supply, Analog 5V 4.75V ~ 5.25V
Voltage - Supply, Digital 1.65V ~ 5.25V 1.65V ~ 3.3V
Features PGA Internal Oscillator
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Base Product Number ADS8685 -
Sampling Rate (Per Second) 500k -
Number of A / D Converters 1 -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -