ADUC812BSZ vs ADUC812BS So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADUC812BS và ADUC812BSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADUC812BS

+BOM

2004 PCS | Analog Devices
ADUC812BSZ

+BOM

6918 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFP-52
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 52MQFP
Brand Analog Devices -
Product Type 8-bit Microcontrollers - MCU -
Subcategory Microcontrollers - MCU -
Minimum Operating Temperature - 40 C -
Maximum Operating Temperature + 85 C -
Core 8052 -
Program Memory Size 8 kB 8KB (8K x 8)
Data RAM Size 256 B -
ADC Resolution 12 bit -
Number of I/O 34 I/O 34
Supply Voltage - Min 2.7 V, 4.5 V -
Supply Voltage - Max 3.3 V, 5.5 V -
Mounting Type SMD/SMT Surface Mount
Data Bus Width 8 bit -
Series ADUC812 MicroConverter® ADuC8xx
Interface Type SPI, UART -
Number of ADC Channels 8 Channel -
Number of Timers / Counters 3 Timer -
Program Memory Type Flash FLASH
Data RAM Type SRAM -
Product MCUs -
DAC Resolution 12 bit -
Watchdog Timers Watchdog Timer -
Processor Series ADUC812 -
Development Kit EVAL-ADuC812QSZ -
Part Status - Active
Core Processor - 8052
Core Size - 8-Bit
Speed - 16MHz
Connectivity - I²C, SPI, UART/USART
Peripherals - PSM, Temp Sensor, WDT
EEPROM Size - 640 x 8
RAM Size - 256 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 2.7V ~ 5.5V
Data Converters - A/D 8x12b; D/A 2x12b
Oscillator Type - Internal
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mô hình so sánh : ADUC812BS ADUC812BSZ

+BOM RFQ