AK4493EQ vs AK4490EQ

Bảng so sánh chi tiết giữa AK4493EQ và AK4490EQ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AK4493EQ

Thiết bị vi mô Asahi Kasei / AKM

Lifecycle
Active
Stock
4128 PCS
Series
Data Acquisition - ADCs-DACs - Special Purpose
Part B

AK4490EQ

Thiết bị vi mô Asahi Kasei / AKM

Lifecycle
Active
Stock
7806 PCS
Package
LQFP-48
Series
Data Acquisition - ADCs-DACs - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AK4493EQ AK4490EQ
Part Status Obsolete Obsolete
Base Product Number AK4493 -
Type DAC, Audio DAC, Audio
Number of Channels 2 2
Resolution (Bits) 32 b -
Sampling Rate (Per Second) 768k -
Data Interface DSD, I2S DSD, I²S
Voltage Supply Source Analog and Digital Analog and Digital
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V, 4.75V ~ 5.25V 3V ~ 3.6V, 4.75V ~ 7.2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray -
Supplier - Asahi Kasei Microdevices/AKM
Resolution(Bits) - 32 b
Sampling Rate(Per Second) - 768k