AM26C32CDR vs AM26C32IDE4

Bảng so sánh chi tiết giữa AM26C32CDR và AM26C32IDE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AM26C32CDR

+BOM

2477 PCS | Texas Dụng cụ
AM26C32IDE4

+BOM

8151 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-16 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SOIC IC RECEIVER 0/4 16SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
Type Receiver Receiver
Protocol RS422, RS423 RS422, RS423
NumberofDrivers/Receivers 0/4 0/4
ReceiverHysteresis 60 mV 60 mV
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AM26C32CDR AM26C32IDE4

+BOM RFQ