AM26LS32ACN vs AM26LS32PC

Bảng so sánh chi tiết giữa AM26LS32ACN và AM26LS32PC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AM26LS32ACN

+BOM

5299 PCS | Texas Dụng cụ
AM26LS32PC

+BOM

9881 PCS | Texas Dụng cụ
Gói PDIP-16 DIP-16
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16DIP IC RECEIVER 0/4 16DIP
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Obsolete
Type Receiver Receiver
Protocol RS422, RS423 RS422, RS423
NumberofDrivers/Receivers 0/4 0/4
ReceiverHysteresis 50 mV 100 mV
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : AM26LS32ACN AM26LS32PC

+BOM RFQ