AMC1302DWVR vs AMC1301DWVR

Bảng so sánh chi tiết giữa AMC1302DWVR và AMC1301DWVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AMC1302DWVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4875 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Special Purpose
Part B

AMC1301DWVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6629 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AMC1302DWVR AMC1301DWVR
Part Status Active Active
Type Isolation -
Applications Current Sensing, Power Management -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type - Isolation
Number of Circuits - 1
Gain Bandwidth Product - 1 MHz
Current - Input Bias - 60 µA
Voltage - Input Offset - 50 µV
Supply Current - 5.9mA
Current - Output / Channel - 13 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 3 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C