AO3401A vs AO3400A

Bảng so sánh chi tiết giữa AO3401A và AO3400A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AO3401A

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
3989 PCS
Package
SOT-23
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

AO3400A

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
5758 PCS
Package
SOT-23
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AO3401A AO3400A
Part Status Not For New Designs Not For New Designs
FET Type P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 4A (Ta) 5.7A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 2.5V, 10V 2.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 44mOhm @ 4.3A, 10V 26.5mOhm @ 5.7A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 1.3V @ 250µA 1.5V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 12.2 nC @ 4.5 V 7 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±12V ±12V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1200 pF @ 15 V 630 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 1.4W (Ta) 1.4W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount