AO4614B vs AO4614BL

Bảng so sánh chi tiết giữa AO4614B và AO4614BL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AO4614B

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
5592 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

AO4614BL

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
4873 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AO4614B AO4614BL
Supplier - Alpha & Omega Semiconductor Inc.
Part Status Active Obsolete
FET Type N and P-Channel N and P-Channel
FET Feature Logic Level Gate Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 40V 40V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 6A, 5A 6A (Ta), 5A (Ta)
Rds On(Max) @ Id Vgs 30mOhm @ 6A, 10V 30mOhm @ 6A, 10V, 45mOhm @ 5A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 3V @ 250µA 3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 10.8nC @ 10V 10.8nC @ 10V, 22nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 650pF @ 20V 650pF @ 20V, 1175pF @ 20V
Power - Max 2W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount