AO4805 vs AO4803A

Bảng so sánh chi tiết giữa AO4803A và AO4805 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AO4803A

+BOM

4306 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AO4805

+BOM

5598 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2P-CH 30V 5A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 30V 9A 8-SOIC
ProductStatus Not For New Designs Active
FETType 2 P-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30V 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 5A 9A
RdsOn(Max)@IdVgs 46mOhm @ 5A, 10V 19mOhm @ 8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 2.5V @ 250µA 2.8V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 11nC @ 10V 39nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 520pF @ 15V 2600pF @ 15V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AO4803A AO4805

+BOM RFQ