AO6601 vs AO6602_DELTA

Bảng so sánh chi tiết giữa AO6601 và AO6602_DELTA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AO6601

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
2207 PCS
Package
SOT-457
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

AO6602_DELTA

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
4085 PCS
Package
SOT-457
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AO6601 AO6602_DELTA
Supplier - Alpha & Omega Semiconductor Inc.
Part Status Active Obsolete
FET Type N and P-Channel Complementary N and P-Channel Complementary
FET Feature Logic Level Gate Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 3.4A, 2.3A 3.5A (Ta), 2.7A (Ta)
Rds On(Max) @ Id Vgs 60mOhm @ 3.4A, 10V 50mOhm @ 3.5A, 10V, 100mOhm @ 2.7A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 1.5V @ 250µA 2.5V @ 250µA, 2.4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 12nC @ 10V 5nC @ 10V, 5.2nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 285pF @ 15V 210pF @ 15V, 240pF @ 15V
Power - Max 1.15W 1.15W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount