AO8810 vs AO8814#A

Bảng so sánh chi tiết giữa AO8810 và AO8814#A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AO8810

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
3058 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

AO8814#A

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
6211 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AO8810 AO8814#A
Supplier - Alpha & Omega Semiconductor Inc.
Part Status Not For New Designs Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) Common Drain 2 N-Channel (Dual) Common Drain
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 20V 20V
Rds On(Max) @ Id Vgs 20mOhm @ 7A, 4.5V 16mOhm @ 7.5A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 1.1V @ 250µA 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 14nC @ 4.5V 15.4nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1295pF @ 10V 1390pF @ 10V
Power - Max 1.5W 1.5W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 7A -