AON6276 vs AON6232

Bảng so sánh chi tiết giữa AON6232 và AON6276 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AON6232

+BOM

2294 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AON6276

+BOM

2099 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói 8-PowerSMD,FlatLeads 8-PowerSMD,FlatLeads
Mô tả MOSFET N-CH 40V 22A/85A 8DFN MOSFET N-CHANNEL 80V 100A 8DFN
ProductStatus Obsolete Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 40 V 80 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 22A (Ta), 85A (Tc) 100A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 4.5V, 10V 6V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 2.5mOhm @ 20A, 10V 2.6mOhm @ 20A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 2.3V @ 250µA 3.2V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 51 nC @ 10 V 100 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 3800 pF @ 20 V 4940 pF @ 40 V
PowerDissipation(Max) 2.3W (Ta), 83W (Tc) 215W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - AlphaSGT™
Mô hình so sánh : AON6232 AON6276

+BOM RFQ