AON6992 vs AON6922

Bảng so sánh chi tiết giữa AON6992 và AON6922 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AON6992

+BOM

3689 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AON6922

+BOM

8509 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói 8-WDFN Exposed Pad
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 19A/31A 8DFN MOSFET 2N-CH 25V 18A/31A 8DFN
Supplier - Alpha & Omega Semiconductor Inc.
ProductStatus - Obsolete
FETType - 2 N-Channel (Half Bridge)
FETFeature - Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 25V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 18A, 31A
RdsOn(Max)@IdVgs - 3.8mOhm @ 20A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 1.7V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 32nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 2340pF @ 12.5V
Power-Max - 2W, 2.2W
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number AON699 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 5.2mOhm @ 20A, 10V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : AON6992 AON6922

+BOM RFQ