AON6996 vs AON6994
Bảng so sánh chi tiết giữa AON6994 và AON6996 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-PowerSMD, Flat Leads
Mô tả
MOSFET 2N-CH 30V 19A/26A 8DFN
MOSFET 2N-CH 30V 50A/60A DFN
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
AON699
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
-
Configuration
2 N-Channel (Dual) Asymmetrical
-
FET Feature
Logic Level Gate
-
Drain to Source Voltage (Vdss)
30V
-
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
19A, 26A
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
5.2mOhm @ 20A, 10V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
2.2V @ 250µA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
13nC @ 10V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
820pF @ 15V
-
Power - Max
3.1W
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
Supplier
-
Alpha & Omega Semiconductor Inc.
ProductStatus
-
Active
FETType
-
2 N-Channel (Dual) Asymmetrical
FETFeature
-
Standard
DraintoSourceVoltage(Vdss)
-
30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
50A, 60A
RdsOn(Max)@IdVgs
-
5.2mOhm @ 20A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
-
2.2V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
-
13nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
-
820pF @ 15V
Power-Max
-
3.1W
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount