AT25DF041A-SSH-T vs AT25DF041A-SSHF-B So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AT25DF041A-SSH-T và AT25DF041A-SSHF-B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC FLASH 4MBIT SPI 70MHZ 8SOIC
IC FLASH 4MBIT SPI 50MHZ 8SOIC
Supplier
-
Dialog Semiconductor GmbH
Part Status
Obsolete
Obsolete
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH
FLASH
Memory Size
4Mb (512K x 8)
4Mb (512K x 8)
Memory Interface
SPI
SPI
Clock Frequency
70 MHz
50 MHz
Write Cycle Time - Word Page
7µs, 5ms
7µs, 5ms
Voltage - Supply
2.7V ~ 3.6V
2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TC)
-40°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount