AT25DF041A-SSH-T vs AT25DF161-SSH-T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AT25DF041A-SSH-T và AT25DF161-SSH-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AT25DF041A-SSH-T

+BOM

6114 PCS | Adesto Technologies
AT25DF161-SSH-T

+BOM

6287 PCS | Adesto Technologies
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC FLASH 4MBIT SPI 70MHZ 8SOIC IC FLASH 16MBIT SPI 100MHZ 8SOIC
Supplier - Dialog Semiconductor GmbH
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH FLASH
Memory Size 4Mb (512K x 8) 16Mb (2M x 8)
Memory Interface SPI SPI
Clock Frequency 70 MHz 100 MHz
Write Cycle Time - Word Page 7µs, 5ms 7µs, 3ms
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TC) -40°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AT25DF041A-SSH-T AT25DF161-SSH-T

+BOM RFQ