AT45DB011B-SU vs AT45DB021D-SSH-T

Bảng so sánh chi tiết giữa AT45DB011B-SU và AT45DB021D-SSH-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AT45DB011B-SU

+BOM

3234 PCS | Công nghệ Microchip
AT45DB021D-SSH-T

+BOM

7329 PCS | Adesto Technologies
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC FLASH 1MBIT SPI 20MHZ 8SOIC IC FLASH 2MBIT SPI 66MHZ 8SOIC
Supplier Microchip Technology Dialog Semiconductor GmbH
ProductStatus Obsolete Obsolete
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
MemoryFormat FLASH FLASH
Technology FLASH FLASH
MemorySize 1Mb (264 Bytes x 512 pages) 2Mb (264 Bytes x 1024 pages)
MemoryInterface SPI SPI
ClockFrequency 20 MHz 66 MHz
WriteCycleTime-WordPage 15ms 4ms
Voltage-Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TC) -40°C ~ 85°C (TC)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AT45DB011B-SU AT45DB021D-SSH-T

+BOM RFQ