AT45DB161E-SHD-B vs AT45DB011D-SSH-T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AT45DB161E-SHD-B và AT45DB011D-SSH-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AT45DB161E-SHD-B

+BOM

1556 PCS | Adesto Technologies
AT45DB011D-SSH-T

+BOM

3188 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC FLASH 16MBIT SPI 85MHZ 8SOIC IC FLASH 1MBIT SPI 66MHZ 8SOIC
Supplier - Microchip Technology
Part Status Not For New Designs Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH FLASH
Memory Size 16Mb (528 Bytes x 4096 pages) 1Mb (264 Bytes x 512 pages)
Memory Interface SPI SPI
Clock Frequency 85 MHz 66 MHz
Write Cycle Time - Word Page 8µs, 4ms 4ms
Voltage - Supply 2.5V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TC) -40°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AT45DB161E-SHD-B AT45DB011D-SSH-T

+BOM RFQ