AT45DB642D-CNU vs AT45DB041B-CNU So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AT45DB642D-CNU và AT45DB041B-CNU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AT45DB642D-CNU

+BOM

3548 PCS | Adesto Technologies
AT45DB041B-CNU

+BOM

2449 PCS | Công nghệ Microchip
Gói CASON-8 VDFN-8
Mô tả IC FLASH 64MBIT SPI 66MHZ 8CASON IC FLASH 4MBIT SPI 20MHZ 8CASON
Supplier - Microchip Technology
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH FLASH
Memory Size 64Mb (1056 Bytes x 8192 pages) 4Mb (264 Bytes x 2048 pages)
Memory Interface SPI SPI
Clock Frequency 66 MHz 20 MHz
Write Cycle Time - Word Page 6ms 14ms
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TC) -40°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AT45DB642D-CNU AT45DB041B-CNU

+BOM RFQ