AT86RF212B-ZU vs AT86RF233-ZU

Bảng so sánh chi tiết giữa AT86RF212B-ZU và AT86RF233-ZU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AT86RF212B-ZU

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
1385 PCS
Series
RF Transceiver ICs
Part B

AT86RF233-ZU

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
2956 PCS
Package
VFQFN-32
Series
RF Transceiver ICs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AT86RF212B-ZU AT86RF233-ZU
Part Status Active Active
Base Product Number AT86RF212 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Type TxRx + MCU TxRx + MCU
RF Family / Standard 802.15.4, General ISM < 1GHz 802.15.4, General ISM > 1GHz
Protocol 6LoWPAN, Zigbee® 6LoWPAN, Zigbee®
Modulation BPSK, O-QPSK O-QPSK
Frequency 769MHz ~ 935MHz 2.4GHz
Data Rate (Max) 1Mbps 2Mbps
Power - Output 10dBm 4dBm
Sensitivity -110dBm -101dBm
Memory Size 128B SRAM 128B SRAM
Serial Interfaces SPI SPI
Voltage - Supply 1.8V ~ 3.6V 1.8V ~ 3.6V
Current - Receiving 8.7mA ~ 9.2mA 11.3mA ~ 11.8mA
Current - Transmitting 9.5mA ~ 26.5mA 7.2mA ~ 13.8mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray -