ATMEGA644-20AU vs ATMEGA162-16AU

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA644-20AU và ATMEGA162-16AU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ATMEGA644-20AU

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
1317 PCS
Package
TQFP-44
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

ATMEGA162-16AU

của Atmel

Lifecycle
Active
Stock
5895 PCS
Package
TQFP-44
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ATMEGA644-20AU ATMEGA162-16AU
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
Part Status Active Active
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 20MHz 16MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART EBI/EMI, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O 32 35
Program Memory Size 64KB (32K x 16) 16KB (8K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 2K x 8 512 x 8
RAM Size 4K x 8 1K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x10b -
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount