ATMEGA164P-B15MZ vs ATMEGA162-16MI

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA164P-B15MZ và ATMEGA162-16MI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA164P-B15MZ

+BOM

4039 PCS | Công nghệ Microchip
ATMEGA162-16MI

+BOM

2237 PCS | Công nghệ Microchip
Gói VFQFN-44 VFQFN-44
Mô tả IC MCU 8BIT 16KB FLASH 44VQFN IC MCU 8BIT 16KB FLASH 44VQFN
Supplier Microchip Technology Microchip Technology
Series Automotive, AEC-Q100, AVR® ATmega AVR® ATmega
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor AVR AVR
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 16MHz 16MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART EBI/EMI, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 32 35
ProgramMemorySize 16KB (8K x 16) 16KB (8K x 16)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 512 x 8 512 x 8
RAMSize 1K x 8 1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
DataConverters A/D 8x10b -
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ATMEGA164P-B15MZ ATMEGA162-16MI

+BOM RFQ