ATMEGA168V-10MU vs ATMEGA162-16MI
Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA168V-10MU và ATMEGA162-16MI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
VFQFN-44
Mô tả
IC MCU 8BIT 16KB FLASH 32VQFN
IC MCU 8BIT 16KB FLASH 44VQFN
Supplier
-
Microchip Technology
Series
AVR® ATmega
AVR® ATmega
ProductStatus
-
Obsolete
CoreProcessor
-
AVR
CoreSize
-
8-Bit
Speed
10MHz
16MHz
Connectivity
I2C, SPI, UART/USART
EBI/EMI, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
-
35
ProgramMemorySize
-
16KB (8K x 16)
ProgramMemoryType
-
FLASH
EEPROMSize
-
512 x 8
RAMSize
-
1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
2.7V ~ 5.5V
OscillatorType
-
Internal
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Active
-
Base Product Number
ATMEGA168
-
DigiKey Programmable
Verified
-
Data Converters
A/D 8x10b
-
Packaging
Tray
-