ATMEGA16L-8AUR vs ATMEGA128-16AN So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA128-16AN và ATMEGA16L-8AUR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA128-16AN

+BOM

5305 PCS | Công nghệ Microchip
ATMEGA16L-8AUR

+BOM

5484 PCS | của Atmel
Gói TQFP-64 TQFP-44
Mô tả IC MCU 8BIT 128KB FLASH 64TQFP IC MCU 8BIT 16KB FLASH 44TQFP
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
Part Status Active Active
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 16MHz 8MHz
Connectivity EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O 53 32
Program Memory Size 128KB (64K x 16) 16KB (8K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 4K x 8 512 x 8
RAM Size 4K x 8 1K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x10b A/D 8x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ATMEGA128-16AN ATMEGA16L-8AUR

+BOM RFQ