ATMEGA16L-8AUR vs ATMEGA169V-1AC
Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA16L-8AUR và ATMEGA169V-1AC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TQFP-44
TQFP-64
Mô tả
IC MCU 8BIT 16KB FLASH 44TQFP
IC MCU 8BIT 16KB FLASH 64TQFP
Supplier
-
Microchip Technology
Series
AVR® ATmega
AVR® ATmega
ProductStatus
Active
Obsolete
CoreProcessor
AVR
AVR
CoreSize
8-Bit
8-Bit
Speed
8MHz
1MHz
Connectivity
I²C, SPI, UART/USART
SPI, UART/USART, USI
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
32
53
ProgramMemorySize
16KB (8K x 16)
16KB (8K x 16)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
EEPROMSize
512 x 8
512 x 8
RAMSize
1K x 8
1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.7V ~ 5.5V
1.8V ~ 5.5V
DataConverters
A/D 8x10b
A/D 8x10b
OscillatorType
Internal
Internal
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount