ATMEGA16L-8AUR vs ATMEGA8-16AI

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA16L-8AUR và ATMEGA8-16AI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA16L-8AUR

+BOM

5484 PCS | của Atmel
ATMEGA8-16AI

+BOM

9847 PCS | Công nghệ Microchip
Gói TQFP-44
Mô tả IC MCU 8BIT 16KB FLASH 44TQFP IC MCU 8BIT 8KB FLASH 32TQFP
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
Part Status - Obsolete
DigiKey Programmable - Not Verified
Core Processor - AVR
Core Size - 8-Bit
Speed 8MHz 16MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART I2C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O - 23
Program Memory Size - 8KB (4K x 16)
Program Memory Type - FLASH
EEPROM Size - 512 x 8
RAM Size - 1K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 4.5V ~ 5.5V
Data Converters - A/D 8x10b
Oscillator Type - Internal
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - ATMEGA8
ProductStatus Active -
CoreProcessor AVR -
CoreSize 8-Bit -
NumberofI/O 32 -
ProgramMemorySize 16KB (8K x 16) -
ProgramMemoryType FLASH -
EEPROMSize 512 x 8 -
RAMSize 1K x 8 -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V -
DataConverters A/D 8x10b -
OscillatorType Internal -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : ATMEGA16L-8AUR ATMEGA8-16AI

+BOM RFQ