ATMEGA16U2-AU vs ATMEGA2560V-8AU So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA2560V-8AU và ATMEGA16U2-AU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA2560V-8AU

+BOM

3306 PCS | của Atmel
ATMEGA16U2-AU

+BOM

7086 PCS | Công nghệ Microchip
Gói TQFP-100 TQFP-32
Mô tả IC MCU 8BIT 256KB FLASH 100TQFP IC MCU 8BIT 16KB FLASH 32TQFP
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
Part Status Active Active
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8MHz 16MHz
Connectivity EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART SPI, UART/USART, USB
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O 86 22
Program Memory Size 256KB (128K x 16) 16KB (8K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 4K x 8 512 x 8
RAM Size 8K x 8 512 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.8V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 16x10b -
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ATMEGA2560V-8AU ATMEGA16U2-AU

+BOM RFQ